外匯管理 wài huì guǎn lǐ · ngoại hối quản lí Hán Việt: ngoại hối quản lí · Pinyin: wài huì guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinwài huì guǎn lǐHán Việtngoại hối quản líCấu tạo外 + 匯 + 管 + 理 · ngoại + hối + quản + lí nghĩa thành phần: ngoại + hối + quản + lí Nghĩa EngCihui 外匯管理 àihuì guǎnlǐ n. foreign-exchange control