外匯許可 ngoại hối hứa khả Hán Việt: ngoại hối hứa khả Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 許 (hứa) + 可 (khả)Hán Việtngoại hối hứa khảCấu tạo外 + 匯 + 許 + 可 · ngoại + hối + hứa + khả nghĩa thành phần: ngoại + hối + hứa + khả Nghĩa EngCihui 外匯許可 àihuì xǔkě n. (foreign)-exchange permit M:¹zhāng