外匯限制 wài huì xiàn zhì · ngoại hối hạn chế Hán Việt: ngoại hối hạn chế · Pinyin: wài huì xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 匯 (hối) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinwài huì xiàn zhìHán Việtngoại hối hạn chếCấu tạo外 + 匯 + 限 + 制 · ngoại + hối + hạn + chế nghĩa thành phần: ngoại + hối + hạn + chế