外厲內荏

wài lì nèi rěn ngoại lệ nội nhẫm

Hán Việt: ngoại lệ nội nhẫm · Pinyin: wài lì nèi rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (lệ) + (nội) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表面强硬而内心虚弱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表面强硬而内心虚弱。