外发函件

ngoại phát hàm kiện

Hán Việt: ngoại phát hàm kiện

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 發 (phát) + 函 (hàm) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công văn đi
  • Biên soạn outward correspondence

Eng

  • Cihui 外發函件 àifā hánjiàn n. outward correspondence