外口式的 ngoại khẩu thức đích Hán Việt: ngoại khẩu thức đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 口 (khẩu) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtngoại khẩu thức đíchCấu tạo外 + 口 + 式 + 的 · ngoại + khẩu + thức + đích nghĩa thành phần: ngoại + khẩu + thức + đích Nghĩa EngCihui ectotrophous