外向投射

ngoại hướng đầu xạ

Hán Việt: ngoại hướng đầu xạ

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 投 (đầu) + 射 (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phóng ra ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi extrajection

Eng

  • Cihui extrajection

Từ liên quan

Gần nghĩa

外向的人 · 外向化 · 外向型 · 投射器 · 投射的 · 外向构型 · 外向湿润 · 外向结构