外向投射 ngoại hướng đầu xạ Hán Việt: ngoại hướng đầu xạ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 投 (đầu) + 射 (xạ)Hán Việtngoại hướng đầu xạCấu tạo外 + 向 + 投 + 射 · ngoại + hướng + đầu + xạ nghĩa thành phần: ngoại + hướng + đầu + xạ Nghĩa EngCihui extrajection