外向湿润

ngoại hướng thấp nhuận

Hán Việt: ngoại hướng thấp nhuận

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 溼 (thấp) + 潤 (nhuận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khô đi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dewetting

Eng

  • Cihui dewetting

Từ liên quan

Gần nghĩa

外向的人 · 外向化 · 外向型 · 湿润剂 · 湿润器 · 湿润的 · 外向投射 · 外向构型