外向溼潤 ngoại hướng thấp nhuận Hán Việt: ngoại hướng thấp nhuận Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 溼 (thấp) + 潤 (nhuận)Hán Việtngoại hướng thấp nhuậnCấu tạo外 + 向 + 溼 + 潤 · ngoại + hướng + thấp + nhuận nghĩa thành phần: ngoại + hướng + thấp + nhuận Nghĩa EngCihui dewetting