外向结构 ngoại hướng kết cấu Hán Việt: ngoại hướng kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtngoại hướng kết cấuTừ loạidanhCấu tạo外 + 向 + 結 + 構 · ngoại + hướng + kết + cấu nghĩa thành phần: ngoại + hướng + kết + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoài trung tâmBiên soạn exocentric constructionEngCihui 外向結構 àixiàng jiégòu n. <lg.> exocentric construction Từ liên quan Gần nghĩa外向的人 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 外向化 · 外向型 · 结构化分析 · 结构式