外向結構

ngoại hướng kết cấu

Hán Việt: ngoại hướng kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hướng) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外向結構 àixiàng jiégòu n. <lg.> exocentric construction