外向語的

ngoại hướng ngữ đích

Hán Việt: ngoại hướng ngữ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (hướng) + (ngữ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外向語的 àixiàngyǔ de attr. <lg.> exoglossic