外向语的 ngoại hướng ngữ đích Hán Việt: ngoại hướng ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 向 (hướng) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtngoại hướng ngữ đíchTừ loạitínhCấu tạo外 + 向 + 語 + 的 · ngoại + hướng + ngữ + đích nghĩa thành phần: ngoại + hướng + ngữ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngoại ngữBiên soạn exoglossicEngCihui 外向語的 àixiàngyǔ de attr. <lg.> exoglossic Từ liên quan Gần nghĩa外向的人 · 外向化 · 外向型 · 外向投射 · 外向构型 · 外向湿润 · 外向结构 · 外向型经济