外善內奸

ngoại thiện nội gian

Hán Việt: ngoại thiện nội gian

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (thiện) + (nội) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外善內奸 àishànnèijiān f.e. fair without, false within