外四路兒

ngoại tứ lộ nhi

Hán Việt: ngoại tứ lộ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tứ) + (lộ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外四路兒 àisìlùr n. not close relatives; strangers to one's family