外團水蝨屬
ngoại đoàn thủy sắt chúc
Hán Việt: ngoại đoàn thủy sắt chúc
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 團 (đoàn) + 水 (thủy) + 蝨 (sắt) + 屬 (chúc)
Nghĩa
Eng
- Cihui Exosphaeroma
Hán Việt: ngoại đoàn thủy sắt chúc
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 團 (đoàn) + 水 (thủy) + 蝨 (sắt) + 屬 (chúc)