外圍環節 ngoại vi hoàn tiết Hán Việt: ngoại vi hoàn tiết Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 圍 (vi) + 環 (hoàn) + 節 (tiết)Hán Việtngoại vi hoàn tiếtCấu tạo外 + 圍 + 環 + 節 · ngoại + vi + hoàn + tiết nghĩa thành phần: ngoại + vi + hoàn + tiết Nghĩa EngCihui 外圍環節 àiwéi huánjié n. external connections