外圍設備

wài wéi shè bèi ngoại vi thiết bị

Hán Việt: ngoại vi thiết bị · Pinyin: wài wéi shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (vi) + (thiết) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计算机系统中除主机外的其他设备。包括输入和输出设备、外存储器、模数转换器、数模转换器、外围处理机等。是计算机与外界进行通信的工具。

Eng

  • Cihui 外圍設備 àiwéi shèbèi n. <comp.> peripheral unit/equipment