外固定術 ngoại cố định thuật Hán Việt: ngoại cố định thuật Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 固 (cố) + 定 (định) + 術 (thuật)Hán Việtngoại cố định thuậtCấu tạo外 + 固 + 定 + 術 · ngoại + cố + định + thuật nghĩa thành phần: ngoại + cố + định + thuật Nghĩa EngCihui exopexy