外國合營者
ngoại quốc hợp doanh giả
Hán Việt: ngoại quốc hợp doanh giả
Tổng quan
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 合 (hợp) + 營 (doanh) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui 外國合營者 àiguó héyíngzhě n. foreign joint venture
Hán Việt: ngoại quốc hợp doanh giả
Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 合 (hợp) + 營 (doanh) + 者 (giả)