外國報刊 wài guó bào kān · ngoại quốc báo khan Hán Việt: ngoại quốc báo khan · Pinyin: wài guó bào kān Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 報 (báo) + 刊 (khan)Pinyinwài guó bào kānHán Việtngoại quốc báo khanCấu tạo外 + 國 + 報 + 刊 · ngoại + quốc + báo + khan nghĩa thành phần: ngoại + quốc + báo + khan