外國租界 ngoại quốc tô giới Hán Việt: ngoại quốc tô giới Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 租 (tô) + 界 (giới)Hán Việtngoại quốc tô giớiCấu tạo外 + 國 + 租 + 界 · ngoại + quốc + tô + giới nghĩa thành phần: ngoại + quốc + tô + giới Nghĩa EngCihui 外國租界 àiguó zūjiè p.w. foreign settlement/concession