外國貴族 wài guó guì zú · ngoại quốc quý tộc Hán Việt: ngoại quốc quý tộc · Pinyin: wài guó guì zú Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 貴 (quý) + 族 (tộc)Pinyinwài guó guì zúHán Việtngoại quốc quý tộcCấu tạo外 + 國 + 貴 + 族 · ngoại + quốc + quý + tộc nghĩa thành phần: ngoại + quốc + quý + tộc