外國需求 wài guó xū qiú · ngoại quốc nhu cầu Hán Việt: ngoại quốc nhu cầu · Pinyin: wài guó xū qiú Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 需 (nhu) + 求 (cầu)Pinyinwài guó xū qiúHán Việtngoại quốc nhu cầuCấu tạo外 + 國 + 需 + 求 · ngoại + quốc + nhu + cầu nghĩa thành phần: ngoại + quốc + nhu + cầu