外圈框石 ngoại quyển khuông thạch Hán Việt: ngoại quyển khuông thạch Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 圈 (quyển) + 框 (khuông) + 石 (thạch)Hán Việtngoại quyển khuông thạchCấu tạo外 + 圈 + 框 + 石 · ngoại + quyển + khuông + thạch nghĩa thành phần: ngoại + quyển + khuông + thạch Nghĩa EngCihui outband