外國人法 wài guó rén fǎ · ngoại quốc nhân pháp Hán Việt: ngoại quốc nhân pháp · Pinyin: wài guó rén fǎ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 法 (pháp)Pinyinwài guó rén fǎHán Việtngoại quốc nhân phápCấu tạo外 + 國 + 人 + 法 · ngoại + quốc + nhân + pháp nghĩa thành phần: ngoại + quốc + nhân + pháp