外國產權 wài guó chǎn quán · ngoại quốc sản quyền Hán Việt: ngoại quốc sản quyền · Pinyin: wài guó chǎn quán Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 產 (sản) + 權 (quyền)Pinyinwài guó chǎn quánHán Việtngoại quốc sản quyềnCấu tạo外 + 國 + 產 + 權 · ngoại + quốc + sản + quyền nghĩa thành phần: ngoại + quốc + sản + quyền