外國語大學 wài guó yǔ dà xué · ngoại quốc ngữ đại học Hán Việt: ngoại quốc ngữ đại học · Pinyin: wài guó yǔ dà xué Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 語 (ngữ) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinwài guó yǔ dà xuéHán Việtngoại quốc ngữ đại họcCấu tạo外 + 國 + 語 + 大 + 學 · ngoại + quốc + ngữ + đại + học nghĩa thành phần: ngoại + quốc + ngữ + đại + học