外國譯音

ngoại quốc dịch âm

Hán Việt: ngoại quốc dịch âm

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (dịch) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外國譯音 àiguó yìyīn n. <lg.> Sino-Xenic