外國資本

wài guó zī běn ngoại quốc tư bổn

Hán Việt: ngoại quốc tư bổn · Pinyin: wài guó zī běn

Tổng quan

vốn nước ngoài

Cấu tạo: (ngoại) + (quốc) + (tư) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn nước ngoài

Eng

  • CC-CEDICT foreign capital
  • Cihui foreign capital