外國首都 ngoại quốc thủ đô Hán Việt: ngoại quốc thủ đô Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 國 (quốc) + 首 (thủ) + 都 (đô)Hán Việtngoại quốc thủ đôCấu tạo外 + 國 + 首 + 都 · ngoại + quốc + thủ + đô nghĩa thành phần: ngoại + quốc + thủ + đô Nghĩa EngCihui foreign capital