外圍組織 ngoại vi tổ chức Hán Việt: ngoại vi tổ chức Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 圍 (vi) + 組 (tổ) + 織 (chức)Hán Việtngoại vi tổ chứcCấu tạo外 + 圍 + 組 + 織 · ngoại + vi + tổ + chức nghĩa thành phần: ngoại + vi + tổ + chức Nghĩa EngCihui 外圍組織 àiwéi zǔzhī n. peripheral/front organization