外在因素 wài zài yīn sù · ngoại tại nhân tố Hán Việt: ngoại tại nhân tố · Pinyin: wài zài yīn sù Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 在 (tại) + 因 (nhân) + 素 (tố)Pinyinwài zài yīn sùHán Việtngoại tại nhân tốCấu tạo外 + 在 + 因 + 素 · ngoại + tại + nhân + tố nghĩa thành phần: ngoại + tại + nhân + tố Nghĩa EngCihui 外在因素 àizài yīnsù n. external factor