外基因子 ngoại cơ nhân tử Hán Việt: ngoại cơ nhân tử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 子 (tử)Hán Việtngoại cơ nhân tửCấu tạo外 + 基 + 因 + 子 · ngoại + cơ + nhân + tử nghĩa thành phần: ngoại + cơ + nhân + tử Nghĩa EngCihui exogenote