外寬內忌

wài kuān nèi jì ngoại khoan nội kị

Hán Việt: ngoại khoan nội kị · Pinyin: wài kuān nèi jì

Tổng quan

bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ)

Cấu tạo: (ngoại) + (khoan) + (nội) + (kị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指外表上看似宽宏,内心却多忌刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外表上看似宽宏,内心却多忌刻。

Eng

  • CC-CEDICT magnanimous on the outside, but hateful on the inside (idiom)
  • Cihui 外寬內忌 àikuānnèijì f.e. appear liberal but be jealous