外寬內深

wài kuān nèi shēn ngoại khoan nội thâm

Hán Việt: ngoại khoan nội thâm · Pinyin: wài kuān nèi shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (khoan) + (nội) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指外貌宽厚而实则城府很深。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外貌宽厚而实则城府很深。