外寬內嚴 ngoại khoan nội nghiêm Hán Việt: ngoại khoan nội nghiêm Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 寬 (khoan) + 內 (nội) + 嚴 (nghiêm)Hán Việtngoại khoan nội nghiêmCấu tạo外 + 寬 + 內 + 嚴 · ngoại + khoan + nội + nghiêm nghĩa thành phần: ngoại + khoan + nội + nghiêm Nghĩa EngCihui 外寬內嚴 àikuānnèiyán f.e. iron hand in a velvet glove