外层瘤 ngoại tằng lựu Hán Việt: ngoại tằng lựu Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 層 (tằng) + 瘤 (lựu)Hán Việtngoại tằng lựuTừ loạidanhCấu tạo外 + 層 + 瘤 · ngoại + tằng + lựu nghĩa thành phần: ngoại + tằng + lựu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 u lớp ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi lepidomaEngCihui lepidoma Từ liên quan Gần nghĩa外层的 · 外层 · 外层空间 · 外层电子