外层空间

wài céng kōng jiānngoại tằng không gian

Hán Việt: ngoại tằng không gian · Pinyin: wài céng kōng jiān

Tổng quan

TẰNG,TẦNG KHÔNG GIAN không gian vũ trụ

新华 · Tân Hoa Đại lục

宇宙空间。

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 層 (tằng) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian vũ trụ
  • Tần suất từ vũ trụ; những vùng xa hẳn bên ngoài khí quyển; không gian vũ trụ
  • Biên soạn outer space

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宇宙空间。
  • Kaggle Zh-Vi deep space

Eng

  • Cihui outer space
  • Tần suất từ n. outer space

Đức

  • Handedict Weltraum (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹 · 空间通信 · 外层的