外层电子 ngoại tằng điện tử Hán Việt: ngoại tằng điện tử Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 層 (tằng) + 電 (điện) + 子 (tử)Hán Việtngoại tằng điện tửTừ loạidanhCấu tạo外 + 層 + 電 + 子 · ngoại + tằng + điện + tử nghĩa thành phần: ngoại + tằng + điện + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điện tử lớp ngoàiMainlandKaggle Zh-Vi outer electronEngCihui outer electronTần suất từ outer electron Từ liên quan Gần nghĩa外层空间 · 电子世界 · 电子伏特 · 电子会议 · 电子信函 · 电子信箱 · 电子商务 · 电子商贸