外展作用 wài zhǎn zuò yòng · ngoại triển tác dụng Hán Việt: ngoại triển tác dụng · Pinyin: wài zhǎn zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 展 (triển) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinwài zhǎn zuò yòngHán Việtngoại triển tác dụngCấu tạo外 + 展 + 作 + 用 · ngoại + triển + tác + dụng nghĩa thành phần: ngoại + triển + tác + dụng