外展過度 ngoại triển quá độ Hán Việt: ngoại triển quá độ Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 展 (triển) + 過 (quá) + 度 (độ)Hán Việtngoại triển quá độCấu tạo外 + 展 + 過 + 度 · ngoại + triển + quá + độ nghĩa thành phần: ngoại + triển + quá + độ Nghĩa EngCihui hyperabduction