外巧內嫉 wài qiǎo nèi jí · ngoại xảo nội tật Hán Việt: ngoại xảo nội tật · Pinyin: wài qiǎo nèi jí Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 巧 (xảo) + 內 (nội) + 嫉 (tật)Pinyinwài qiǎo nèi jíHán Việtngoại xảo nội tậtCấu tạo外 + 巧 + 內 + 嫉 · ngoại + xảo + nội + tật nghĩa thành phần: ngoại + xảo + nội + tật