外巧內嫉

wài qiǎo nèi jí ngoại xảo nội tật

Hán Việt: ngoại xảo nội tật · Pinyin: wài qiǎo nèi jí

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (xảo) + (nội) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 外貌乖巧,内心刻忌。犹言口蜜腹剑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.外貌乖巧,内心刻忌。犹言口蜜腹剑。