外幣存款

ngoại tệ tồn khoản

Hán Việt: ngoại tệ tồn khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tệ) + (tồn) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外幣存款 àibì cúnkuǎn n. foreign-currency savings M:²bǐ