外幣管制

ngoại tệ quản chế

Hán Việt: ngoại tệ quản chế

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (tệ) + (quản) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外幣管制 àibì guǎnzhì n. 1. foreign-currency control 2. exchange control