外平面的 ngoại bình diện đích Hán Việt: ngoại bình diện đích Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 平 (bình) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việtngoại bình diện đíchCấu tạo外 + 平 + 面 + 的 · ngoại + bình + diện + đích nghĩa thành phần: ngoại + bình + diện + đích Nghĩa EngCihui outerplanar