外延意義

ngoại duyên ý nghĩa

Hán Việt: ngoại duyên ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (duyên) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外延意義 àiyán yìyì n. <lg.> marginal meaning