外弛內張

ngoại thỉ nội trương

Hán Việt: ngoại thỉ nội trương

Tổng quan

ngoại chùng nội căng

Cấu tạo: (ngoại) + (thỉ) + (nội) + (trương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoại chùng nội căng

Eng

  • Cihui 外弛內張 àichínèizhāng f.e. It looks relaxed from the outside, but it is tense inside.