外張內弛

ngoại trương nội thỉ

Hán Việt: ngoại trương nội thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoại) + (trương) + (nội) + (thỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 外張內弛 àizhāngnèichí f.e. empty bombastic talk