外弱內強 wài ruò nèi qiáng · ngoại nhược nội cường Hán Việt: ngoại nhược nội cường · Pinyin: wài ruò nèi qiáng Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 弱 (nhược) + 內 (nội) + 強 (cường)Pinyinwài ruò nèi qiángHán Việtngoại nhược nội cườngCấu tạo外 + 弱 + 內 + 強 · ngoại + nhược + nội + cường nghĩa thành phần: ngoại + nhược + nội + cường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外表显得软弱,心里却很刚强。