外強中瘠 wài qiáng zhōng jí · ngoại cường trung tích Hán Việt: ngoại cường trung tích · Pinyin: wài qiáng zhōng jí Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 強 (cường) + 中 (trung) + 瘠 (tích)Pinyinwài qiáng zhōng jíHán Việtngoại cường trung tíchCấu tạo外 + 強 + 中 + 瘠 · ngoại + cường + trung + tích nghĩa thành phần: ngoại + cường + trung + tích