外形尺寸 wài xíng chǐ cùn · ngoại hình xích thốn Hán Việt: ngoại hình xích thốn · Pinyin: wài xíng chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinwài xíng chǐ cùnHán Việtngoại hình xích thốnCấu tạo外 + 形 + 尺 + 寸 · ngoại + hình + xích + thốn nghĩa thành phần: ngoại + hình + xích + thốn Nghĩa EngCihui 外形尺寸 àixíng chǐcùn n. overall dimension