外形尺寸

wài xíng chǐ cùnngoại hình xích thốn

Hán Việt: ngoại hình xích thốn · Pinyin: wài xíng chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: 外 (ngoại) + 形 (hình) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thước tổng thể
  • Biên soạn overall dimension

Eng

  • Cihui 外形尺寸 àixíng chǐcùn n. overall dimension

Đức

  • Handedict Außenmaß, Außenabmaße

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 尺寸的 · 尺寸之兵 · 尺寸可取 · 尺寸之柄